eddy merckx

Học thuật
Thân thiện
eddy merckx

Eddy Merckx rides his bicycle in a competitive race.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Tay đua xe đạp chuyên nghiệp người Bỉ: "Eddy Merckx" tên của một huyền thoại thể thao, được coi một trong những tay đua xe đạp vĩ đại nhất mọi thời đại.
    • Biệt danh "The Cannibal" (Kẻ Ăn Thịt): Ông được biết đến với biệt danh này sự thống trị tuyệt đối khát khao chiến thắng trong các cuộc đua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eddy Merckx won the Tour de France five times. (Eddy Merckx đã thắng giải Tour de France năm lần.)
    • Many consider Eddy Merckx the greatest cyclist in history. (Nhiều người coi Eddy Merckx tay đua xe đạp vĩ đại nhất trong lịch sử.)
    • The era of Eddy Merckx defined professional cycling. (Kỷ nguyên của Eddy Merckx đã định hình môn đua xe đạp chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Merckx-like performance": Một màn trình diễn xuất sắc, áp đảo, tương tự như phong cách của Eddy Merckx.

    • The young rider gave a Merckx-like performance to win the stage. (Tay đua trẻ đã một màn trình diễn xuất sắc kiểu Merckx để thắng chặng đua.)
  • "To have the hunger of Merckx": sự khát khao chiến thắng mãnh liệt như Eddy Merckx.

    • He doesn't just want to win; he has the hunger of Merckx. (Anh ấy không chỉ muốn thắng; anh ấy khát khao chiến thắng của Merckx.)
Biến thể từ liên quan
  • Merckxian (adj): Thuộc về phong cách, tinh thần hoặc sự thống trị của Eddy Merckx.
    • His Merckxian dominance was unmatched. (Sự thống trị kiểu Merckx của ông không đối thủ.)
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • The Cannibal: Biệt danh phổ biến nhất của Eddy Merckx, nhấn mạnh sự tàn bạo trong ý chí chiến thắng.
  • Champion: Nhàđịch.
  • Legend of cycling: Huyền thoại của môn xe đạp.
Thông tin bổ sung (Không phải cụm từ cố định)
  • Sự nghiệp của Eddy Merckx không chỉ gắn liền với 5 lầnđịch Tour de France, còn bao gồm nhiều danh hiệuđịch thế giới các giải đua danh giá khác như Giro d'Italia La Vuelta.
  • Tên của ông cũng được đặt cho một thương hiệu xe đạp nổi tiếng (Eddy Merckx Cycles).
eddy merckx

Eddy Merckx rides his bicycle in a competitive race.

Noun
  1. Tay đua người Bỉ, đã thắng trong cuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp sinh năm 1945

Từ đồng nghĩa